Sim Số Đối

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0988.599995 83.000.000 71 Đặt mua
2 Mobifone 0933.899998 145.000.000 67 Đặt mua
3 Mobifone 0933.988889 155.000.000 65 Đặt mua
4 Vinaphone 0941.988889 58.000.000 64 Đặt mua
5 Viettel 0982.922229 68.000.000 45 Đặt mua
6 Viettel 0392.302.203 1.050.000 24 Đặt mua
7 Viettel 0986.608.806 20.000.000 51 Đặt mua
8 Viettel 0393.795.597 1.090.000 57 Đặt mua
9 Viettel 0869.487.784 660.000 61 Đặt mua
10 Viettel 0867.261.162 660.000 39 Đặt mua
11 Viettel 0974.071.170 660.000 36 Đặt mua
12 Viettel 0867.251.152 660.000 37 Đặt mua
13 Viettel 0867.378.873 660.000 57 Đặt mua
14 Viettel 0866.267.762 660.000 50 Đặt mua
15 Viettel 0867.302.203 660.000 31 Đặt mua
16 Viettel 0865.653.356 660.000 47 Đặt mua
17 Viettel 0352.952.259 660.000 42 Đặt mua
18 Viettel 0985.504.405 660.000 40 Đặt mua
19 Mobifone 0797.799997 60.000.000 73 Đặt mua
20 Mobifone 0785.733337 4.800.000 46 Đặt mua
21 Mobifone 0785.188881 5.200.000 54 Đặt mua
22 Mobifone 0798.300003 4.200.000 30 Đặt mua
23 Mobifone 0931.288882 35.200.000 49 Đặt mua
24 Mobifone 0937.029.920 1.250.000 41 Đặt mua